Chúng tôi có các chuyến xe giao hàng theo tuyến qua các khu công nghiệp (Nội Bài, Thăng Long, Phố Nối, Phúc Điền, Hà Nam, Vĩnh Phúc,…) đảm bảo giao hàng thành phẩm sau khi xử lý theo đúng yêu cầu của khách hàng. Ngoài ra chúng tôi cũng sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh đối với các đơn hàng nhỏ để tiết kiệm chi phí vận chuyển cho khách hàng.

Để đảm bảo hàng hoá của khách hàng khỏi bụi bẩn, nước mưa, hỏng hóc thì chúng tôi sử dụng các loại xe tải có trang bị mái che hoặc thùng kín.

Theo quy định của luật hải quan Việt Nam, đối với các doanh nghiệp chế xuất thì bên thuê gia công sẽ làm thủ tục hải quan. Vì vậy, chúng tôi sẽ đảm nhận các trách nhiệm đó. Ngoài ra, chúng tôi còn hỗ trợ khách hàng chuẩn bị các giấy tờ, tài liệu liên quan để rút ngắn thời gian xử lý.


Ep- Mạ điện
Cu- Nguyên liệu là đồng (Cu)
Ni- Niken (Mạ niken)
3- độ dày lớp mạ min 3µm
b- Bóng
![]()
Bạn đã bao giờ nhìn thấy ký hiệu Elp-Fe/Ni(90)-P10 trên bản vẽ nhưng chưa hiểu chính xác lớp mạ này là gì chưa?
Hãy cùng ESV “giải mã” từng ký hiệu nhé! 👇
🧩 Elp-Fe/Ni(90)-P10 được hiểu như thế nào?
Elp-Fe/Ni(90)-P10 là ký hiệu của mạ niken hóa (Electroless Nickel Plating) trên nền thép, trong đó lớp mạ có thành phần chính là Niken (Ni) và Phospho (P).
Ký hiệu | Ý nghĩa |
Elp | Electroless Plating – Mạ không điện / mạ hóa học |
Fe | Nguyên liệu là thép (Fe) |
Ni | Lớp mạ Niken (Nickel) |
(90) | Hàm lượng Niken khoảng 90% trong lớp mạ |
P | Phospho (Phosphorus) |
10 | Độ dày lớp mạ tối thiểu 10 µm |
🛡️ Mục đích mạ Ni-P là gì?
Lớp mạ Niken-Phospho (Ni-P) thường được lựa chọn nhằm cải thiện các đặc tính bề mặt như:
🔹 Tăng khả năng chống ăn mòn
🔹 Tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn
🔹 Cải thiện độ bền của bề mặt
🔹 Tạo lớp phủ đồng đều
🔹 Kéo dài tuổi thọ của sản phẩm trong môi trường sử dụng phù hợp
Tóm tắt
Elp | Mạ không điện |
F | Nguyên liệu là thép (Fe) |
Ni | Niken (Mạ niken) |
(90) | Thành phần niken chiếm 90% |
P | Phospho chiếm 10%
|
10 | Độ dày lớp mạ min 10 µm |

Baking sau khi mạ (Post-Plating Baking hay Hydrogen Embrittlement Relief Baking) là quá trình gia nhiệt cho chi tiết kim loại sau khi hoàn thành công đoạn mạ điện nhằm loại bỏ hydro đã xâm nhập vào vật liệu trong quá trình xử lý bề mặt.
Quá trình này đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết bằng thép cường độ cao, vì hydro tích tụ trong vật liệu có thể gây ra hiện tượng giòn hydro (Hydrogen Embrittlement), làm giảm độ bền và tăng nguy cơ nứt gãy trong quá trình sử dụng.
Đối với nhiều ngành công nghiệp như ô tô, xe máy, hàng không và cơ khí chính xác, baking sau khi mạ không chỉ là khuyến nghị mà còn là yêu cầu bắt buộc theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Trong quá trình mạ điện như mạ kẽm điện phân, mạ niken điện, mạ cadimi hoặc một số công đoạn làm sạch bằng axit, nguyên tử hydro có thể thâm nhập vào bên trong vật liệu.
Nếu hydro không được loại bỏ kịp thời, nó sẽ tích tụ tại các vùng chịu ứng suất cao, dẫn đến:
Điều đáng lưu ý là hiện tượng này có thể không xuất hiện ngay sau khi mạ mà xảy ra sau vài giờ, vài ngày hoặc thậm chí vài tuần kể từ khi sản phẩm được đưa vào sử dụng.
Hydrogen Embrittlement (HE) là hiện tượng hydro khuếch tán vào kim loại, làm suy giảm khả năng chịu tải và khiến vật liệu trở nên giòn hơn.
Các chi tiết bị ảnh hưởng có thể:
Đây là một trong những nguyên nhân gây hư hỏng nghiêm trọng đối với các chi tiết chịu lực trong ngành công nghiệp.
Không phải tất cả sản phẩm sau mạ đều cần baking.
Quá trình này thường áp dụng cho:
Đặc biệt, các chi tiết bằng thép có độ cứng từ khoảng 39 HRC (hoặc khoảng 1.000 MPa độ bền kéo) trở lên thường được yêu cầu thực hiện baking theo tiêu chuẩn kỹ thuật của khách hàng hoặc tiêu chuẩn quốc tế.
Sau khi hoàn thành công đoạn mạ, sản phẩm được đưa vào lò gia nhiệt trong khoảng thời gian quy định.
Thông số thường gặp:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Nhiệt độ | 190–230°C |
| Thời gian | 2–24 giờ |
| Thời điểm bắt đầu | Càng sớm càng tốt sau khi mạ, thường trong vòng 1–4 giờ |
Các thông số cụ thể sẽ phụ thuộc vào:
Khi được thực hiện đúng quy trình, baking không làm ảnh hưởng đáng kể đến độ dày hay khả năng chống ăn mòn của lớp mạ.
Ngược lại, baking giúp:
Nhiều tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu hoặc đề cập đến quá trình khử giòn hydro, chẳng hạn:
Để đạt hiệu quả tối ưu, cần kiểm soát chặt chẽ:
Việc thực hiện đúng quy trình sẽ giúp hydro khuếch tán ra khỏi vật liệu trước khi gây ảnh hưởng đến cơ tính của chi tiết.
Thông thường, baking không bắt buộc đối với:
Baking sau khi mạ là một bước quan trọng nhằm giảm nguy cơ giòn hydro, đặc biệt đối với các chi tiết thép cường độ cao. Việc thực hiện đúng thời điểm, đúng nhiệt độ và đúng thời gian giúp nâng cao độ bền, đảm bảo độ an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất linh kiện cơ khí chính xác, ô tô và thiết bị công nghiệp, baking không chỉ là một công đoạn xử lý sau mạ mà còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm trong suốt vòng đời sử dụng.
![]()
Mạ thiếc (Tin Plating) là quá trình phủ một lớp thiếc (Sn) lên bề mặt kim loại như thép, đồng, đồng thau hoặc hợp kim đồng bằng phương pháp mạ điện hoặc mạ nhúng nóng. Lớp thiếc có tác dụng bảo vệ vật liệu nền khỏi ăn mòn, tăng khả năng hàn và cải thiện tính dẫn điện của chi tiết.
Ứng dụng: Mạ thiếc là một trong những phương pháp xử lý bề mặt được sử dụng rộng rãi trong ngành Điện – điện tử và ô tô,... nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy và chất lượng.
- Điện tử: Chân IC, đầu nối (Connector), đầu cốt, Lead Frame, PCB.
- Ô tô: Giắc cắm điện, đầu cực ắc quy, cảm biến, linh kiện điện.
- Điện công nghiệp: Thanh dẫn điện, cầu chì, tiếp điểm điện.
- Cơ khí chính xác: Các chi tiết yêu cầu chống gỉ và dễ hàn.
- Bao bì thực phẩm: Tôn mạ thiếc (Tinplate) dùng để sản xuất lon thực phẩm và đồ uống.
Một số loại mạ thiếc phổ biến:
Việc lựa chọn loại mạ thiếc cần căn cứ vào:
Mạ thiếc là giải pháp xử lý bề mặt quan trọng giúp tăng khả năng chống ăn mòn, cải thiện tính dẫn điện và nâng cao khả năng hàn của sản phẩm. Nhờ những ưu điểm này, mạ thiếc được ứng dụng rộng rãi trong các ngành điện tử, ô tô, điện công nghiệp và cơ khí chính xác.
Việc lựa chọn đúng loại mạ và quy trình xử lý sẽ góp phần nâng cao chất lượng, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của khách hàng trong và ngoài nước.
![]()
Trong các bản vẽ kỹ thuật, bạn có thể bắt gặp ký hiệu 03L メッキ (5) tại mục yêu cầu xử lý bề mặt. Đây là mã quy định nhằm xác định loại lớp mạ và yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm.
03L -Là mã quy định riêng, dùng để chỉ một loại xử lý bề mặt hoặc quy trình mạ cụ thể theo tiêu chuẩn của hãng.
メッキ (Mekki)
Trong tiếng Nhật, メッキ có nghĩa là mạ (Plating), tức chi tiết cần được xử lý bề mặt bằng phương pháp xi mạ.
(5) - Thông thường biểu thị chiều dày lớp mạ yêu cầu nhắm vào 5 µm, với dung sai quản lý từ 4~6 µm. Ý nghĩa chính xác cần được xác nhận bằng tài liệu tiêu chuẩn nội bộ của khách hàng.
Ký hiệu | Ý nghĩa |
03L | Mã quy định riêng của khách hàng |
メッキ | Mạ (Plating) |
(5) | Thường là chiều dày lớp mạ 5 µm |
Khác với các ký hiệu như MFZn5-C, PFZn5-C hay Ep-Fe/Zn8/CM1, ký hiệu 03L メッキ (5) không cho biết trực tiếp loại kim loại mạ (Zn, Ni, Sn...) trên bản vẽ. Để xác định chính xác vật liệu mạ, màu sắc lớp phủ, yêu cầu chống ăn mòn và tiêu chuẩn kiểm tra, cần tham khảo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc bảng quy định mã mạ của khách hang.
![]()
Trong ngành công nghiệp ô tô và cơ khí chính xác, các chi tiết sau khi gia công thường được xử lý bề mặt theo những tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một trong những ký hiệu thường gặp trên bản vẽ kỹ thuật là PFZn5-C.
Giải thích ký hiệu PFZn5-C
P – Plating (Mạ)
Chi tiết được yêu cầu xử lý bề mặt bằng phương pháp mạ.
F – Ferrous (Thép)
Vật liệu nền là thép (Fe), phù hợp với quy trình mạ kẽm điện phân.
Zn – Zinc (Kẽm)
Lớp phủ sử dụng là kẽm, được tạo bằng phương pháp mạ điện phân nhằm tăng khả năng chống gỉ và bảo vệ vật liệu nền.
5 – Chiều dày lớp mạ tối thiểu 5 µm
Lớp mạ kẽm phải đạt chiều dày tối thiểu 5 micromet (µm) để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và khả năng chống ăn mòn.
C – Yellow Chromate (Màu vàng)
Sau khi mạ kẽm, chi tiết được xử lý cromat tạo lớp phủ màu vàng. Lớp xử lý này giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đồng thời tạo màu sắc nhận biết theo yêu cầu kỹ thuật.
Ký hiệu | Ý nghĩa |
P | Mạ |
F | Nguyên liệu là thép (Fe) |
Zn | Kẽm (mạ kẽm điện phân) |
5 | Độ dày lớp mạ min 5 µm |
C | Màu vàng |
![]()
Mạ kẽm điện phân (Electro Zinc Plating hay Zinc Electroplating) là phương pháp xử lý bề mặt sử dụng dòng điện để phủ một lớp kẽm lên bề mặt các chi tiết bằng thép hoặc sắt. Lớp kẽm này hoạt động như một lớp bảo vệ, giúp kim loại nền chống lại quá trình oxy hóa và ăn mòn trong quá trình sử dụng.
Đây là một trong những công nghệ xử lý bề mặt phổ biến nhất hiện nay nhờ chi phí hợp lý, khả năng chống gỉ tốt và tính thẩm mỹ cao.
Mạ kẽm điện phân được ứng dụng rộng rãi trong các ngành:
Quá trình mạ kẽm điện phân diễn ra trong bể điện phân chứa dung dịch muối kẽm.
Khi dòng điện một chiều được cấp vào hệ thống:
Sau khi mạ, sản phẩm thường được xử lý thụ động hóa (Passivation/Chromate Conversion Coating) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện màu sắc bề mặt.
Tùy theo lớp xử lý sau mạ, mạ kẽm điện phân được chia thành các loại phổ biến sau.
Đặc điểm:
Ứng dụng:
Đặc điểm:
Ứng dụng:
Đặc điểm:
Ứng dụng:
Đây là giải pháp được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi cần tăng khả năng chống ăn mòn.
Lớp Top Coat giúp:
| Loại mạ | Màu sắc | Khả năng chống ăn mòn | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Mạ kẽm trắng | Trắng xanh | Tốt | Cơ khí thông dụng |
| Mạ kẽm vàng | Vàng ánh cầu vồng | Rất tốt | Ô tô, xe máy |
| Mạ kẽm đen | Đen | Tốt | Linh kiện yêu cầu thẩm mỹ |
| Mạ kẽm + Top Coat | Tùy lớp phủ | Rất cao | Môi trường khắc nghiệt |
So với nhiều phương pháp xử lý bề mặt khác, mạ kẽm điện phân có nhiều ưu điểm:
Bên cạnh những ưu điểm, công nghệ này cũng có một số hạn chế:
| Tiêu chí | Mạ kẽm điện phân | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Phương pháp | Dùng dòng điện | Nhúng vào kẽm nóng chảy |
| Độ dày lớp mạ | 5–25 μm | 40–100 μm hoặc cao hơn |
| Ngoại quan | Mịn, sáng, đẹp | Thô hơn, bề mặt sần hơn |
| Độ chính xác kích thước | Cao | Có thể thay đổi kích thước |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Rất cao |
| Ứng dụng | Linh kiện cơ khí chính xác | Kết cấu thép, công trình ngoài trời |
Một số tiêu chuẩn quốc tế thường được áp dụng gồm:
Việc lựa chọn tiêu chuẩn phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng, thị trường xuất khẩu và điều kiện làm việc của sản phẩm.
Nhờ khả năng chống gỉ và tính kinh tế, mạ kẽm điện phân được sử dụng rộng rãi cho:
Mạ kẽm điện phân là một trong những phương pháp xử lý bề mặt được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, chi phí hợp lý và tính thẩm mỹ cao. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn mạ kẽm trắng, mạ kẽm vàng, mạ kẽm đen hoặc kết hợp thêm Top Coat để tối ưu hiệu quả bảo vệ sản phẩm.
Việc lựa chọn đúng loại mạ và đúng tiêu chuẩn sẽ giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và đáp ứng yêu cầu chất lượng của khách hàng trong nước cũng như quốc tế.
![]()
ASTM B633 là tiêu chuẩn do ASTM International ban hành, quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với lớp mạ kẽm điện phân (Electrodeposited Zinc Coating) trên các chi tiết bằng sắt và thép nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Tiêu chuẩn này được áp dụng rộng rãi trong các ngành:
Đối với nhiều doanh nghiệp sản xuất, ASTM B633 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ xử lý bề mặt kim loại.
Lớp mạ kẽm theo ASTM B633 có nhiệm vụ:
Tiêu chuẩn này chủ yếu áp dụng cho:
Không áp dụng cho:
Tiêu chuẩn quy định nhiều cấp chiều dày lớp mạ khác nhau để đáp ứng điều kiện sử dụng.
| Loại | Chiều dày tối thiểu |
|---|---|
| SC1 | 5 μm |
| SC2 | 8 μm |
| SC3 | 13 μm |
| SC4 | 25 μm |
Trong đó:
SC1 (5 μm)
Phù hợp với môi trường trong nhà, ít chịu tác động của độ ẩm.
SC2 (8 μm)
Được sử dụng phổ biến cho linh kiện cơ khí thông thường.
SC3 (13 μm)
Áp dụng cho môi trường ngoài trời hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
SC4 (25 μm)
Dùng cho các chi tiết làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hoặc có yêu cầu tuổi thọ dài.
Sau khi mạ kẽm, chi tiết thường được xử lý thụ động để tăng khả năng chống ăn mòn.
Một số loại phổ biến gồm:
Ngoài ra còn có các lớp phủ tăng cường như Top Coat hoặc Sealer, giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn và đáp ứng yêu cầu phun muối cao hơn.
Một yêu cầu quan trọng của ASTM B633 là khả năng chống ăn mòn của lớp mạ.
Khả năng này thường được đánh giá bằng Salt Spray Test theo tiêu chuẩn ASTM B117 hoặc ISO 9227.
Thời gian thử nghiệm phụ thuộc vào:
Trong thực tế, khách hàng thường yêu cầu khả năng chống gỉ trắng hoặc gỉ đỏ trong khoảng từ 48 giờ đến trên 240 giờ, tùy theo mục đích sử dụng của sản phẩm.
Đối với các chi tiết có độ bền cao, quá trình mạ điện có thể làm hydro thấm vào vật liệu, gây nguy cơ nứt gãy.
Vì vậy, ASTM B633 quy định rằng các chi tiết thép có độ cứng cao cần được nung khử hydro (Hydrogen Embrittlement Relief Baking) ngay sau khi mạ.
Đây là yêu cầu rất quan trọng đối với:
Phiên bản hiện nay của ASTM B633 ưu tiên sử dụng Chromate hóa trị III (Cr³⁺) nhằm đáp ứng các quy định về môi trường như RoHS và REACH.
Việc sử dụng Cr³⁺ giúp giảm thiểu tác động đến môi trường và đảm bảo an toàn hơn so với công nghệ Chromate hóa trị VI (Cr⁶⁺), vốn bị hạn chế trong nhiều lĩnh vực sản xuất.
Doanh nghiệp nên áp dụng tiêu chuẩn ASTM B633 khi sản phẩm:
ASTM B633 là tiêu chuẩn quốc tế quan trọng đối với mạ kẽm điện phân trên thép và gang, giúp đảm bảo chất lượng lớp mạ, khả năng chống ăn mòn và tính đồng nhất của sản phẩm. Việc hiểu rõ các cấp chiều dày, yêu cầu xử lý sau mạ và phương pháp kiểm tra sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp xử lý bề mặt phù hợp, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và nâng cao độ bền sản phẩm trong quá trình sử dụng.

M - Mạ
F - Nguyên liệu là thép (Fe)
Zn - Kẽm (mạ kẽm điện phân)
8- Độ dày lớp mạ min 8µm
3 – Bề mặt nguyên vật liệu mức ở mức 3
H1- Khử hydro
CF-Màu trắng

M - Mạ
A - Nguyên liệu là nhôm, hợp kim nhôm (Al)
Ni:2~8 μm - Mạ niken điện, độ dày lớp mạ từ 2~8μm

M - Mạ
B - Nguyên liệu là đồng, hợp kim đồng(Brass)
Ni5 - Mạ niken điện, độ dày lớp mạ min 5μm
![]()
M - Mạ
B - Nguyên liệu là đồng(Cu) hoặc hợp kim đồng(Cu)
Sn (6±2μm) - Mạ thiếc, độ dày lớp mạ (6±2μm)
![]()
M - Mạ
A - Nguyên liệu là nhôm (Al)
Sn(3~7) - Mạ thiếc, độ dày lớp mạ từ 3~7μm

Ep - Mạ điện
Fe - Nguyên liệu là thép
Zn5 - Mạ kẽm, độ dày lớp mạ tối thiểu 5μm
CM2 - Màu ánh vàng, vàng nhạt
Cr3+ - Thụ động Cr3+
Ký hiệu MFZn8-③.KF theo tiêu chuẩn mạ của YAMAHA có nghĩa như sau:
M - Mạ điện
F - Nguyên liệu là thép (Fe)
Zn - Kẽm (mạ kẽm điện phân)
8- Độ dày lớp mạ min 8µm
3 - Nguyên vật liệu mức 3
KF - Màu đen
![]()
Ký hiệu Ep-Cu/Ni1.Sn3 có nghĩa là mạ 2 lớp Niken-thiếc và có nghĩa chi tiết như sau:
Ep - Mạ điện
Cu - Nguyên liệu là đồng (Cu)
Ni 1 - Mạ Niken, độ dày lớp mạ min 1µm
Sn 3- Mạ thiếc, độ dày lớp mạ min 3µm
Ký hiệu MFZn1S có ý nghĩa như sau:
M - Mạ điện
F - Nguyên liệu là thép (Fe)
Zn - Kẽm (mạ kẽm điện phân)
1S - Màu trắng, độ dày lớp mạ min 5µm
Trên bản vẽ thường gặp ký hiệu mạ Niken không điện theo tiêu chuẩn JIS như sau:
Elp-Fe/Ni(90)-P5
Trong đó:
Elp: Ký hiệu cho mạ Niken không điện (Electroless plating)
Fe: Nguyên liệu sản phẩm cần mạ. Ở đây là thép
Ni(90): Cho biết thành phần Niken trong lớp mạ là 90%
P: Phốt pho (Đối với mạ Niken không điện, ngoài thành phần chính là Niken thì lớp mạ còn có thành phần Phốt pho)
5: Độ dày lớp mạ tối thiểu, đơn vị đo là micromet (µm)
CÔNG TY TNHH ENSHU SANKO VIỆT NAM
Địa chỉ: Lô H4-2, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Điện thoại:
+84-222-395 2121
Email:
sales@esv.com.vn
Website: https://www.esv.com.vn